Bản dịch của từ Efficiency gadget trong tiếng Việt

Efficiency gadget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efficiency gadget(Noun)

ɪfˈɪʃənsi ɡˈædʒɪt
ɪˈfɪʃənsi ˈɡædʒɪt
01

Tỷ lệ công có ích đã làm được so với tổng năng lượng đã tiêu hao

The ratio of useful work performed to the total energy dissipated.

这是实用性能与总能量消耗的比例。

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc công cụ giúp nâng cao hiệu quả hoặc năng suất

A device or tool that helps boost efficiency or productivity.

一种帮助提高效率或生产力的设备或工具。

Ví dụ
03

Khả năng hoàn thành mục tiêu với ít tốn thời gian và công sức nhất thể hiện năng lực trong công việc

The ability to complete a task efficiently, with minimal wasted time and effort, demonstrating proficiency in execution.

这表达了以最少时间和精力浪费完成某事的能力,展现了在操作上的娴熟与熟练。

Ví dụ