Bản dịch của từ Efficiency gadget trong tiếng Việt
Efficiency gadget
Noun [U/C]

Efficiency gadget(Noun)
ɪfˈɪʃənsi ɡˈædʒɪt
ɪˈfɪʃənsi ˈɡædʒɪt
Ví dụ
02
Một thiết bị hoặc công cụ giúp nâng cao hiệu quả hoặc năng suất
A device or tool that helps boost efficiency or productivity.
一种帮助提高效率或生产力的设备或工具。
Ví dụ
