Bản dịch của từ Efficient investment management trong tiếng Việt

Efficient investment management

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efficient investment management(Noun)

ɪfˈɪʃənt ɪnvˈɛstmənt mˈænɪdʒmənt
ɪˈfɪʃənt ˌɪnˈvɛstmənt ˈmænɪdʒmənt
01

Việc quản lý các khoản đầu tư nhằm đạt được mục tiêu tài chính cụ thể

Investment management practice aimed at achieving specific financial goals.

投资管理实践的目标是实现具体的财务目标。

Ví dụ
02

Quá trình theo dõi và giám sát danh mục đầu tư

Monitoring and overseeing an investment portfolio.

监控和管理投资组合的整个过程

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống để tối đa hóa lợi nhuận tài chính thông qua lập kế hoạch và chiến lược cẩn thận

A systematic approach to maximizing financial profits through careful planning and strategy.

一种系统性的方法,通过细致的规划和策略,以最大化财务利润。

Ví dụ