Bản dịch của từ Egg stage trong tiếng Việt

Egg stage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg stage(Noun)

ˈɛɡ stˈeɪdʒ
ˈɛɡ ˈsteɪdʒ
01

Thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn đầu của một quá trình, đặc biệt trong các lĩnh vực sinh học

This term is used to refer to the initial stage of a process, especially in biological contexts.

这个词用来描述某一过程的开始阶段,尤其是在生物学领域中。

Ví dụ
02

Giai đoạn trong chu kỳ sống của động vật khi còn nằm trong quả trứng trước khi nở

The stage in an animal's life cycle when it is still inside the egg before hatching.

这段时间指的是动物生命中的一个阶段,在它还在蛋里面尚未孵化出来的时候。

Ví dụ
03

Giai đoạn phát triển khi sinh vật tồn tại dưới dạng trứng

The developmental stage where an organism exists in egg form.

生命体在卵这个阶段的发育过程

Ví dụ