Bản dịch của từ Egg stage trong tiếng Việt
Egg stage
Noun [U/C]

Egg stage(Noun)
ˈɛɡ stˈeɪdʒ
ˈɛɡ ˈsteɪdʒ
01
Thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn đầu của một quá trình, đặc biệt trong các lĩnh vực sinh học
This term is used to refer to the initial stage of a process, especially in biological contexts.
这个词用来描述某一过程的开始阶段,尤其是在生物学领域中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Giai đoạn phát triển khi sinh vật tồn tại dưới dạng trứng
The developmental stage where an organism exists in egg form.
生命体在卵这个阶段的发育过程
Ví dụ
