Bản dịch của từ Eigenvalue trong tiếng Việt
Eigenvalue

Eigenvalue(Noun)
Trong toán học (đặc biệt là đại số tuyến tính và phương trình vi phân), "eigenvalue" là mỗi giá trị đặc biệt của một tham số sao cho phương trình (hoặc hệ) có nghiệm khác không (gọi là eigenfunction hoặc eigenvector) thỏa mãn các điều kiện đã cho. Nói cách khác, đó là các hằng số đặc trưng mà tại những giá trị này hệ có nghiệm riêng không tầm thường.
Each of a set of values of a parameter for which a differential equation has a nonzero solution an eigenfunction under given conditions.
Số đặc trưng (giá trị riêng) của một ma trận: một số λ sao cho ma trận A − λI có định thức bằng 0 (tức là tồn tại véctơ không không bị biến đổi chỉ bởi phép nhân vô hướng λ). Đây là giá trị λ làm cho phương trình (A − λI)v = 0 có nghiệm v ≠ 0.
Any number such that a given matrix minus that number times the identity matrix has zero determinant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị riêng (eigenvalue) là một khái niệm trong đại số tuyến tính, dùng để chỉ số mà một vectơ không thay đổi hướng khi bị biến đổi bởi một phép toán tuyến tính, cụ thể là ma trận. Trong ngữ cảnh này, vectơ tương ứng gọi là vectơ riêng (eigenvector). Từ "eigenvalue" thường không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản. Giá trị riêng có ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm toán học, vật lý và khoa học máy tính.
Từ "eigenvalue" có nguồn gốc từ tiếng Đức, với "eigen" có nghĩa là "thuộc về" và "Wert" nghĩa là "trị giá". Thuật ngữ này được giới thiệu trong ngữ cảnh đại số tuyến tính vào thế kỷ 20, liên quan đến các giá trị đặc trưng của một ma trận. Sự phát triển của nó diễn ra trong nghiên cứu về không gian vector và chuyển đổi tuyến tính, có liên quan sâu sắc đến ý nghĩa hiện tại của nó trong các lĩnh vực như toán học và vật lý.
Từ "eigenvalue" thường xuất hiện trong bối cảnh toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và lý thuyết ma trận. Đối với bốn thành phần của IELTS, từ này ít khi xuất hiện trong các bài kiểm tra nghe, đọc, nói và viết, chủ yếu vì nó thuộc lĩnh vực chuyên ngành và không phải là từ vựng phổ biến. Nó thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và các khóa học nâng cao về toán học, đặc biệt khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến trực giác và phân tích ma trận.
Giá trị riêng (eigenvalue) là một khái niệm trong đại số tuyến tính, dùng để chỉ số mà một vectơ không thay đổi hướng khi bị biến đổi bởi một phép toán tuyến tính, cụ thể là ma trận. Trong ngữ cảnh này, vectơ tương ứng gọi là vectơ riêng (eigenvector). Từ "eigenvalue" thường không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản. Giá trị riêng có ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm toán học, vật lý và khoa học máy tính.
Từ "eigenvalue" có nguồn gốc từ tiếng Đức, với "eigen" có nghĩa là "thuộc về" và "Wert" nghĩa là "trị giá". Thuật ngữ này được giới thiệu trong ngữ cảnh đại số tuyến tính vào thế kỷ 20, liên quan đến các giá trị đặc trưng của một ma trận. Sự phát triển của nó diễn ra trong nghiên cứu về không gian vector và chuyển đổi tuyến tính, có liên quan sâu sắc đến ý nghĩa hiện tại của nó trong các lĩnh vực như toán học và vật lý.
Từ "eigenvalue" thường xuất hiện trong bối cảnh toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và lý thuyết ma trận. Đối với bốn thành phần của IELTS, từ này ít khi xuất hiện trong các bài kiểm tra nghe, đọc, nói và viết, chủ yếu vì nó thuộc lĩnh vực chuyên ngành và không phải là từ vựng phổ biến. Nó thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học và các khóa học nâng cao về toán học, đặc biệt khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến trực giác và phân tích ma trận.
