Bản dịch của từ Elaborate on a meal trong tiếng Việt

Elaborate on a meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elaborate on a meal(Phrase)

ɪlˈæbərˌeɪt ˈɒn ˈɑː mˈiːl
ɪˈɫæbɝˌeɪt ˈɑn ˈɑ ˈmiɫ
01

Cung cấp thông tin chi tiết về một bữa ăn

To provide details or information about a meal

Ví dụ
02

Mở rộng mô tả hoặc các khía cạnh của một bữa ăn để nâng cao sự hiểu biết hoặc trân trọng.

To expand on the description or aspects of a meal to enhance understanding or appreciation

Ví dụ
03

Để mô tả một bữa ăn một cách chi tiết, thường bao gồm cả quy trình chuẩn bị hoặc các nguyên liệu sử dụng.

To describe a meal in depth often including the preparation process or ingredients used

Ví dụ