Bản dịch của từ Elderberry trong tiếng Việt

Elderberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderberry(Noun)

ˈɛldəbəri
ˈɛɫdɝˌbɛri
01

Cây hoặc bụi có quả cơm cháy thuộc chi Sambucus.

The tree or shrub that bears elderberries belonging to the genus Sambucus

Ví dụ
02

Một loại quả nhỏ màu tím đậm hoặc đen, thường mọc thành chùm trên cây cơm cháy.

A type of small dark purple or black berry that grows in clusters on the elder tree

Ví dụ
03

Trái cây hoặc sản phẩm chế biến từ quả cơm cháy thường được sử dụng trong siro hoặc mứt.

Fruit or products made from elderberries often used in syrups or jams

Ví dụ