Bản dịch của từ Electra trong tiếng Việt

Electra

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electra (Noun)

ɪlˈɛktrɐ
ɪˈɫɛktrə
01

Một trong các chị em Pleiades, là nhóm sao thuộc chòm Kim Ngưu.

One of the Pleiades a group of stars in the constellation Taurus

Ví dụ
02

Trong thần thoại Hy Lạp, con gái của Agamemnon và Clytemnestra, người đã giúp lập kế hoạch giết mẹ mình và tình nhân của mẹ để báo thù cho cha.

In Greek mythology a daughter of Agamemnon and Clytemnestra who helped plan the killing of her mother and her mother’s lover to avenge her father

Ví dụ