Bản dịch của từ Electrolytic cell trong tiếng Việt
Electrolytic cell

Electrolytic cell (Noun)
Một loại bình (hoặc tế bào) trong đó xảy ra quá trình điện phân: dung dịch điện giải được nối với nguồn điện ngoài và có hệ điện cực để cho dòng điện chạy qua, gây ra phản ứng điện hóa (ví dụ tách kim loại khỏi dung dịch hoặc tạo thành chất mới).
A cell in which electrolysis occurs, consisting of an electrolyte through which current from an external source is passed, by a system of electrodes, in order to produce an electrochemical reaction.
Một loại tế bào (hoặc bình) điện hóa gồm dung dịch điện phân, dụng cụ đựng và hai điện cực; trong đó các phản ứng điện hóa giữa điện cực và chất điện phân tạo ra dòng điện.
A cell consisting of an electrolyte, its container, and two electrodes, in which the electrochemical reaction between the electrodes and the electrolyte produces an electric current.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện phân tế bào (Electrolytic cell) là một thiết bị sử dụng điện năng để thúc đẩy phản ứng hóa học phi tự phát, thường được áp dụng trong quá trình điện phân. Tế bào này bao gồm hai điện cực, anode và cathode, ngâm trong dung dịch điện ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Về mặt viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Sử dụng chính của tế bào điện phân tập trung vào việc sản xuất kim loại và các phản ứng hóa học công nghiệp.
Điện phân tế bào (Electrolytic cell) là một thiết bị sử dụng điện năng để thúc đẩy phản ứng hóa học phi tự phát, thường được áp dụng trong quá trình điện phân. Tế bào này bao gồm hai điện cực, anode và cathode, ngâm trong dung dịch điện ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Về mặt viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Sử dụng chính của tế bào điện phân tập trung vào việc sản xuất kim loại và các phản ứng hóa học công nghiệp.
