Bản dịch của từ Electrolytic cell trong tiếng Việt

Electrolytic cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrolytic cell(Noun)

ɪlˌɛktɹəlˈɪɾɪk sɛl
ɪlˌɛktɹəlˈɪɾɪk sɛl
01

Một loại bình (hoặc tế bào) trong đó xảy ra quá trình điện phân: dung dịch điện giải được nối với nguồn điện ngoài và có hệ điện cực để cho dòng điện chạy qua, gây ra phản ứng điện hóa (ví dụ tách kim loại khỏi dung dịch hoặc tạo thành chất mới).

A cell in which electrolysis occurs, consisting of an electrolyte through which current from an external source is passed, by a system of electrodes, in order to produce an electrochemical reaction.

电解槽:通过电解反应产生化学变化的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tế bào (hoặc bình) điện hóa gồm dung dịch điện phân, dụng cụ đựng và hai điện cực; trong đó các phản ứng điện hóa giữa điện cực và chất điện phân tạo ra dòng điện.

A cell consisting of an electrolyte, its container, and two electrodes, in which the electrochemical reaction between the electrodes and the electrolyte produces an electric current.

电解池是由电解质、容器和两个电极组成的装置,电极和电解质之间的电化学反应产生电流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh