Bản dịch của từ Electrolytic cell trong tiếng Việt
Electrolytic cell

Electrolytic cell(Noun)
Một loại bình (hoặc tế bào) trong đó xảy ra quá trình điện phân: dung dịch điện giải được nối với nguồn điện ngoài và có hệ điện cực để cho dòng điện chạy qua, gây ra phản ứng điện hóa (ví dụ tách kim loại khỏi dung dịch hoặc tạo thành chất mới).
A cell in which electrolysis occurs, consisting of an electrolyte through which current from an external source is passed, by a system of electrodes, in order to produce an electrochemical reaction.
电解槽:通过电解反应产生化学变化的装置。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại tế bào (hoặc bình) điện hóa gồm dung dịch điện phân, dụng cụ đựng và hai điện cực; trong đó các phản ứng điện hóa giữa điện cực và chất điện phân tạo ra dòng điện.
A cell consisting of an electrolyte, its container, and two electrodes, in which the electrochemical reaction between the electrodes and the electrolyte produces an electric current.
电解池是由电解质、容器和两个电极组成的装置,电极和电解质之间的电化学反应产生电流。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện phân tế bào (Electrolytic cell) là một thiết bị sử dụng điện năng để thúc đẩy phản ứng hóa học phi tự phát, thường được áp dụng trong quá trình điện phân. Tế bào này bao gồm hai điện cực, anode và cathode, ngâm trong dung dịch điện ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Về mặt viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Sử dụng chính của tế bào điện phân tập trung vào việc sản xuất kim loại và các phản ứng hóa học công nghiệp.
Cụm từ "electrolytic cell" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ēlektron" có nghĩa là "hạt dẻo" và "lytos" nghĩa là "có thể giải phóng". Hệ thống này được phát triển từ thế kỷ 19 nhằm điều chế các chất hóa học qua quá trình điện phân. Vai trò của điện trong phản ứng hóa học trong một tế bào điện phân hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc: năng lượng điện được chuyển hóa thành hóa năng, cho phép các phản ứng xảy ra, điều này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên lý và ứng dụng thực tiễn.
Thuật ngữ "electrolytic cell" xuất hiện với tần suất khá cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Listening, nơi mà các tài liệu khoa học thường được sử dụng. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này được dùng để mô tả các tế bào điện phân, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học điện hóa. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện, hóa học và công nghệ vật liệu, thường liên quan đến việc sản xuất và phân tích các loại điện cực.
Điện phân tế bào (Electrolytic cell) là một thiết bị sử dụng điện năng để thúc đẩy phản ứng hóa học phi tự phát, thường được áp dụng trong quá trình điện phân. Tế bào này bao gồm hai điện cực, anode và cathode, ngâm trong dung dịch điện ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Về mặt viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Sử dụng chính của tế bào điện phân tập trung vào việc sản xuất kim loại và các phản ứng hóa học công nghiệp.
Cụm từ "electrolytic cell" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ēlektron" có nghĩa là "hạt dẻo" và "lytos" nghĩa là "có thể giải phóng". Hệ thống này được phát triển từ thế kỷ 19 nhằm điều chế các chất hóa học qua quá trình điện phân. Vai trò của điện trong phản ứng hóa học trong một tế bào điện phân hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc: năng lượng điện được chuyển hóa thành hóa năng, cho phép các phản ứng xảy ra, điều này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên lý và ứng dụng thực tiễn.
Thuật ngữ "electrolytic cell" xuất hiện với tần suất khá cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Listening, nơi mà các tài liệu khoa học thường được sử dụng. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này được dùng để mô tả các tế bào điện phân, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học điện hóa. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện, hóa học và công nghệ vật liệu, thường liên quan đến việc sản xuất và phân tích các loại điện cực.
