Bản dịch của từ Elevate naval control trong tiếng Việt

Elevate naval control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevate naval control(Phrase)

ˈɛlɪvˌeɪt nˈeɪvəl kˈɒntrɒl
ˈɛɫəˌveɪt ˈneɪvəɫ ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Tăng cường mức độ giám sát hoặc quản trị trong các hoạt động hải quân

To increase the level of oversight or governance in naval operations

Ví dụ
02

Nâng cao hoặc giơ lên một thứ gì đó liên quan đến quyền lực hoặc chỉ huy hải quân.

To raise or lift something related to naval authority or command

Ví dụ
03

Để nâng cao hoặc cải thiện các hệ thống quản lý nguồn lực hải quân

To enhance or improve the systems of managing naval resources

Ví dụ