Bản dịch của từ Elevate stewardship trong tiếng Việt
Elevate stewardship

Elevate stewardship(Noun)
Việc quản lý hoặc chăm sóc một thứ gì đó, đặc biệt là chăm sóc một tài sản hoặc tổ chức
Managing or taking care of something, especially maintaining assets or the organization.
管理或照料某物,特别是维护资产或组织的工作。
Trách nhiệm chăm sóc, đảm nhận thay cho người khác
Taking responsibility for caring for something on behalf of someone else.
承担起为他人照料某事的责任
Elevate stewardship(Verb)
Thăng chức lên mức cao hơn hoặc đạt vị trí cao hơn
Taking responsibility for caring for something on behalf of someone else.
晋升到更高的职位或等级
Cải tiến hoặc nâng cao chất lượng của thứ gì đó
The act of managing or caring for something, especially maintaining an asset or organization.
这是指管理或照料某物,尤其是维护一项财产或组织的行为。
Elevate stewardship(Noun Uncountable)
Chức vụ chịu trách nhiệm trong việc quản lý tài sản hoặc tổ chức
Taking responsibility for caring for something on someone else's behalf.
在管理财产或组织中担任的责任职位
Việc hoặc quá trình quản lý một thứ gì đó một cách có trách nhiệm
Lifting or raising an object to a higher position
将物体抬高或提升到更高位置的动作
