Bản dịch của từ Elevated entry trong tiếng Việt

Elevated entry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevated entry(Noun)

ˈɛlɪvˌeɪtɪd ˈɛntri
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈɛntri
01

Một điểm vào cao hơn so với khu vực xung quanh thường được sử dụng trong các tham khảo về kiến trúc hoặc thiết kế.

A higher entrance point compared to the surrounding area is often used to refer to architecture or design.

通常在建筑或设计中提到的入口点,高于周围区域,体现出一种突出或特殊的意图。

Ví dụ
02

Một cấu trúc được nâng cao hơn bình thường để tạo lối vào hoặc đi vào

A structure is built taller than usual to facilitate easier access or exit.

高于一般水平的结构,便于通入或进入

Ví dụ
03

Một lối đi trên cao hoặc tuyến đường lối để tiếp cận một địa điểm từ trên cao.

An elevated walkway or route provides access to a location from above.

一条高架通道或路线可以让人从上方抵达某个地点。

Ví dụ