Bản dịch của từ Elevated sections trong tiếng Việt
Elevated sections
Phrase

Elevated sections(Phrase)
ˈɛlɪvˌeɪtɪd sˈɛkʃənz
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈsɛkʃənz
Ví dụ
02
Các phần trong thiết kế hoặc bố cục cao hơn những khu vực xung quanh.
Sections of a design or layout that are higher than the surrounding areas
Ví dụ
03
Các phần khác nhau của một hệ thống được nâng cao để dễ thấy hơn hoặc để thực hiện các chức năng.
Distinct parts of a system that are elevated for visibility or functionality
Ví dụ
