Bản dịch của từ Elevated sections trong tiếng Việt

Elevated sections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevated sections(Phrase)

ˈɛlɪvˌeɪtɪd sˈɛkʃənz
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈsɛkʃənz
01

Các khu vực hoặc phần nhô cao của một công trình thường nằm ở trên mặt đất.

Raised areas or portions of a structure often above the ground level

Ví dụ
02

Các phần trong thiết kế hoặc bố cục cao hơn những khu vực xung quanh.

Sections of a design or layout that are higher than the surrounding areas

Ví dụ
03

Các phần khác nhau của một hệ thống được nâng cao để dễ thấy hơn hoặc để thực hiện các chức năng.

Distinct parts of a system that are elevated for visibility or functionality

Ví dụ