eliminator
eliminator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eliminator (Idiom)
Nghĩa 01
“Be in the eliminators” dùng để chỉ giai đoạn loại trực tiếp cuối cùng của một cuộc thi (thường là thể thao), nơi những người thua bị loại dần cho đến khi chỉ còn những người xuất sắc nhất.
be in the eliminators used to describe the last stages of a competition especially in sport in which the unsuccessful competitors are gradually removed until only the best are left.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eliminator" được sử dụng để chỉ một điều hoặc một cá nhân có tác động loại bỏ hoặc tiêu diệt một vấn đề, sự vật hoặc đối thủ. Trong các bối cảnh khác nhau, từ này có thể liên quan đến thể thao, như trong các vòng loại, hoặc trong lĩnh vực quản lý, như các chiến lược nhằm loại bỏ rủi ro. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể xuất hiện khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong từng lĩnh vực cụ thể.