Bản dịch của từ Elucidation of employment trong tiếng Việt
Elucidation of employment
Noun [U/C]

Elucidation of employment(Noun)
ɪlˌuːsɪdˈeɪʃən ˈɒf ɛmplˈɔɪmənt
ɪˌɫusəˈdeɪʃən ˈɑf ɛmˈpɫɔɪmənt
02
Hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.
The act of making something clear or understandable
Ví dụ
03
Một sự giải thích hoặc làm rõ về một khái niệm hoặc ý tưởng.
An explanation or clarification of a concept or idea
Ví dụ
