emergent
emergent (Noun)
Nghĩa 01
Một thuộc tính emergent là một đặc tính mới xuất hiện ở cấp độ tổng thể của một hệ thống, mà không thể dễ dàng suy ra chỉ từ các thành phần riêng lẻ. Nói cách khác, khi nhiều phần tử tương tác với nhau, hệ thống có thể biểu hiện những đặc điểm mới mà từng phần đơn lẻ không có.
An emergent property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
emergent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ một cây (hoặc thực vật) cao hơn so với thảm thực vật xung quanh; thường dùng để nói về cây mọc vượt cao hơn phần lớn cây rừng, nhô lên khỏi tán cây chung.
Of or denoting a plant which is taller than the surrounding vegetation, especially a tall tree in a forest.
Dạng tính từ của emergent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
emergent đột sinh | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emergent" có nguồn gốc từ động từ "emerge", có nghĩa là xuất hiện, phát sinh. Theo từ điển, "emergent" được sử dụng để chỉ sự phát triển, hình thành mới trong một bối cảnh nào đó, thường liên quan đến các hiện tượng tự phát hoặc các hệ thống phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này thường không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong tiếng phổ thông, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với "emergent" ở Anh thường được phát âm nhẹ hơn so với Mỹ.