Bản dịch của từ Emergent trong tiếng Việt

Emergent

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergent(Noun)

ˈimɚdʒn̩t
ɪmˈɝdʒn̩t
01

Một thuộc tính emergent là một đặc tính mới xuất hiện ở cấp độ tổng thể của một hệ thống, mà không thể dễ dàng suy ra chỉ từ các thành phần riêng lẻ. Nói cách khác, khi nhiều phần tử tương tác với nhau, hệ thống có thể biểu hiện những đặc điểm mới mà từng phần đơn lẻ không có.

An emergent property.

新出现的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cây nổi bật, thường trong rừng mưa nhiệt đới, cao hơn tán cây chung quanh sao cho thân và ngọn cây nhô lên trên lớp tán (canopy).

An emergent tree or other plant.

突出的树木或植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Emergent(Adjective)

ˈimɚdʒn̩t
ɪmˈɝdʒn̩t
01

Đang xuất hiện, đang hình thành hoặc trở nên nổi bật; mới bắt đầu hiện hữu và ngày càng quan trọng hơn.

In the process of coming into being or becoming prominent.

正在出现或变得重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ một cây (hoặc thực vật) cao hơn so với thảm thực vật xung quanh; thường dùng để nói về cây mọc vượt cao hơn phần lớn cây rừng, nhô lên khỏi tán cây chung.

Of or denoting a plant which is taller than the surrounding vegetation, especially a tall tree in a forest.

高出周围植被的植物

Ví dụ

Dạng tính từ của Emergent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Emergent

Đột sinh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ