Bản dịch của từ Emergent trong tiếng Việt
Emergent

Emergent(Noun)
Một thuộc tính emergent là một đặc tính mới xuất hiện ở cấp độ tổng thể của một hệ thống, mà không thể dễ dàng suy ra chỉ từ các thành phần riêng lẻ. Nói cách khác, khi nhiều phần tử tương tác với nhau, hệ thống có thể biểu hiện những đặc điểm mới mà từng phần đơn lẻ không có.
An emergent property.
新出现的特性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Emergent(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ một cây (hoặc thực vật) cao hơn so với thảm thực vật xung quanh; thường dùng để nói về cây mọc vượt cao hơn phần lớn cây rừng, nhô lên khỏi tán cây chung.
Of or denoting a plant which is taller than the surrounding vegetation, especially a tall tree in a forest.
高出周围植被的植物
Dạng tính từ của Emergent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Emergent Đột sinh | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "emergent" có nguồn gốc từ động từ "emerge", có nghĩa là xuất hiện, phát sinh. Theo từ điển, "emergent" được sử dụng để chỉ sự phát triển, hình thành mới trong một bối cảnh nào đó, thường liên quan đến các hiện tượng tự phát hoặc các hệ thống phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này thường không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong tiếng phổ thông, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với "emergent" ở Anh thường được phát âm nhẹ hơn so với Mỹ.
Từ "emergent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emergere", nghĩa là "nổi lên" hoặc "xuất hiện". Thời kỳ Phục hưng, từ này được sử dụng để chỉ các hiện tượng, trạng thái hoặc ý tưởng mới phát sinh từ những điều kiện hoặc hệ thống sẵn có. Ngày nay, "emergent" chỉ những hiện tượng tự phát, thường xuyên thay đổi và không dự đoán được trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội và công nghệ, thể hiện sự phát triển và tính chất động của chúng.
Từ "emergent" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề như sự hình thành ý tưởng hoặc hiện tượng mới. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự việc, hiện tượng hoặc xu hướng mới nổi trong xã hội, khoa học và công nghệ. Ngoài ra, "emergent" cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu về các hệ thống phức tạp, trong đó các quá trình hoặc đặc tính mới phát sinh từ các tương tác cơ bản.
Họ từ
Từ "emergent" có nguồn gốc từ động từ "emerge", có nghĩa là xuất hiện, phát sinh. Theo từ điển, "emergent" được sử dụng để chỉ sự phát triển, hình thành mới trong một bối cảnh nào đó, thường liên quan đến các hiện tượng tự phát hoặc các hệ thống phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng từ này thường không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong tiếng phổ thông, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với "emergent" ở Anh thường được phát âm nhẹ hơn so với Mỹ.
Từ "emergent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emergere", nghĩa là "nổi lên" hoặc "xuất hiện". Thời kỳ Phục hưng, từ này được sử dụng để chỉ các hiện tượng, trạng thái hoặc ý tưởng mới phát sinh từ những điều kiện hoặc hệ thống sẵn có. Ngày nay, "emergent" chỉ những hiện tượng tự phát, thường xuyên thay đổi và không dự đoán được trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội và công nghệ, thể hiện sự phát triển và tính chất động của chúng.
Từ "emergent" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề như sự hình thành ý tưởng hoặc hiện tượng mới. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự việc, hiện tượng hoặc xu hướng mới nổi trong xã hội, khoa học và công nghệ. Ngoài ra, "emergent" cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu về các hệ thống phức tạp, trong đó các quá trình hoặc đặc tính mới phát sinh từ các tương tác cơ bản.
