Anh - Việt

Bản dịch của từ Emergent trong tiếng Việt

emergent

NounAdjective

emergent (Noun)

/ˈimɚdʒn̩t/
/ɪmˈɝdʒn̩t/
AI

Nghĩa 01

Một thuộc tính emergent là một đặc tính mới xuất hiện ở cấp độ tổng thể của một hệ thống, mà không thể dễ dàng suy ra chỉ từ các thành phần riêng lẻ. Nói cách khác, khi nhiều phần tử tương tác với nhau, hệ thống có thể biểu hiện những đặc điểm mới mà từng phần đơn lẻ không có.

An emergent property.

Ví dụ
Sự xuất hiện của một cuộc biểu tình là tính chất hòa bình của nó.The emergent of a protest is its peaceful nature.
Trong các hệ thống xã hội, emergents có thể là kết quả không thể dự đoán.In social systems, emergents can be unpredictable outcomes.

Nghĩa 02

Một cây nổi bật, thường trong rừng mưa nhiệt đới, cao hơn tán cây chung quanh sao cho thân và ngọn cây nhô lên trên lớp tán (canopy).

An emergent tree or other plant.

Ví dụ
Cây trồng nổi lên trong rừng tạo bóng mát cho những người đi chơi.The emergent in the forest provided shade for picnickers.
Cây trồng cao làm mốc cho những người đi bộ đường dài.The tall emergent was a landmark for the hikers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

emergent (Adjective)

/ˈimɚdʒn̩t/
/ɪmˈɝdʒn̩t/
AI

Nghĩa 01

Đang xuất hiện, đang hình thành hoặc trở nên nổi bật; mới bắt đầu hiện hữu và ngày càng quan trọng hơn.

In the process of coming into being or becoming prominent.

Ví dụ
Các vấn đề xã hội nổi lên đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức từ các nhà hoạch định chính sách.Emergent social issues require immediate attention from policymakers.
Các xu hướng mới nổi lên trong truyền thông xã hội ảnh hưởng đến các thực hành giao tiếp hiện đại.The emergent trends in social media influence modern communication practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ một cây (hoặc thực vật) cao hơn so với thảm thực vật xung quanh; thường dùng để nói về cây mọc vượt cao hơn phần lớn cây rừng, nhô lên khỏi tán cây chung.

Of or denoting a plant which is taller than the surrounding vegetation, especially a tall tree in a forest.

Ví dụ
Những vấn đề emergent trong cộng đồng cần được chú ý ngay lập tức.The emergent issues in the community need urgent attention.
Người lãnh đạo emergent của nhóm truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.The emergent leader of the group inspired positive change.

Dạng tính từ của emergent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

emergent

đột sinh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh