emigration
emigration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của emigration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
emigration | emigrations |
Kết hợp từ của emigration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất cảnh từ emigration from | Việc di cư từ quê hương của anh ấy là một quyết định khó khăn cho John. Emigration from his country was a difficult decision for John. |
đợt di cư wave of emigration | Một làn sóng di cư ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội của đất nước. A wave of emigration affected the social fabric of the country. |
di cư đến emigration to | Di cư đến Canada phổ biến giữa sinh viên tìm cơ hội tốt hơn. Emigration to Canada is popular among students seeking better opportunities. |
emigration (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của emigration (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di cư từ emigration from | Sự di cư từ quê cô ấy tăng do khó khăn kinh tế. Emigration from her country increased due to economic hardship. |
di trú đến emigration to | Di cư đến Canada phổ biến giữa các công nhân chuyên nghiệp tìm cơ hội tốt hơn. Emigration to Canada is common among skilled workers seeking better opportunities. |
đợt cư dân đi cư wave of emigration | Một làn sóng di cư đã ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội của đất nước. A wave of emigration affected the social fabric of the country. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Di cư (emigration) là hành động rời bỏ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ của một cá nhân hoặc nhóm để định cư tại nơi khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh di chuyển quốc tế và có thể liên quan đến nhiều lý do, bao gồm kinh tế, xã hội và chính trị. Trong tiếng Anh, "emigration" được sử dụng rộng rãi cả trong Anh và Mỹ, nhưng đôi khi ở Mỹ, thuật ngữ "out-migration" có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự di chuyển ra ngoài.