Bản dịch của từ Emotion sharing trong tiếng Việt

Emotion sharing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotion sharing(Noun)

ɪmˈəʊʃən ʃˈeərɪŋ
ɪˈmoʊʃən ˈʃɛrɪŋ
01

Một phương tiện để tạo ra những kết nối cảm xúc thường được sử dụng trong các bối cảnh trị liệu hoặc hỗ trợ.

A means of creating emotional connections often used in therapeutic or supportive contexts

Ví dụ
02

Việc bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở với một người khác hoặc một nhóm là điều rất quan trọng.

The practice of openly expressing ones emotions with another individual or group

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chia sẻ những cảm xúc hoặc trải nghiệm tinh thần với người khác.

The act or process of sharing feelings or emotional experiences with others

Ví dụ