Bản dịch của từ Emotion sharing trong tiếng Việt
Emotion sharing
Noun [U/C]

Emotion sharing(Noun)
ɪmˈəʊʃən ʃˈeərɪŋ
ɪˈmoʊʃən ˈʃɛrɪŋ
01
Một phương tiện để tạo ra những kết nối cảm xúc thường được sử dụng trong các bối cảnh trị liệu hoặc hỗ trợ.
A means of creating emotional connections often used in therapeutic or supportive contexts
Ví dụ
02
Việc bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở với một người khác hoặc một nhóm là điều rất quan trọng.
The practice of openly expressing ones emotions with another individual or group
Ví dụ
