Bản dịch của từ Emotion suppression trong tiếng Việt

Emotion suppression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotion suppression(Noun)

ɪmˈəʊʃən səprˈɛʃən
ɪˈmoʊʃən səˈprɛʃən
01

Hành động kiềm chế hoặc kiểm soát phản ứng cảm xúc của bản thân.

The act of inhibiting or controlling ones emotional responses

Ví dụ
02

Một chiến lược tâm lý để kiểm soát cảm xúc quá tải

A psychological strategy to manage overwhelming emotions

Ví dụ
03

Thực hành kiềm chế một cách có ý thức việc bày tỏ cảm xúc.

The practice of consciously restricting the expression of feelings

Ví dụ