Anh - Việt
employees
Noun
employees (Noun)
/ɛmplˈɔɪiːz/
/ɛmˈpɫɔɪiz/
AI
Ví dụ
Nhiều nhân viên thích giờ làm việc linh hoạt trong thị trường lao động ngày nay.Many employees enjoy flexible work hours in today's job market.
Một số nhân viên không cảm thấy được trân trọng tại nơi làm việc.Some employees do not feel valued at their workplace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một công nhân hoặc nhân viên trong một tổ chức.
A worker or staff member in an organization
Ví dụ
Nhiều nhân viên đã tham gia biểu tình để đòi điều kiện làm việc tốt hơn vào tháng trước.Many employees joined the protest for better working conditions last month.
Ít nhân viên cảm thấy hài lòng với mức lương hiện tại ở công ty.Few employees feel satisfied with their current salaries at the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các cá nhân làm việc cho một công ty hoặc tổ chức.
Individuals who work for a company or organization
Ví dụ
Nhiều nhân viên đã tham gia sự kiện từ thiện vào thứ Bảy tuần trước.Many employees participated in the charity event last Saturday.
Không phải tất cả nhân viên đều thích chính sách làm việc từ xa mới.Not all employees enjoy the new work-from-home policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa