Bản dịch của từ Enby trong tiếng Việt

Enby

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enby(Noun)

ˈɛnbi
ˈɛnbi
01

Từ lóng chỉ người có nhận dạng giới không chỉ là nam hoặc nữ; người nằm ngoài nhị nguyên giới (không xác định hoặc không thuộc hoàn toàn về nam hay nữ).

Neologism informal A person whose gender identity is not strictly male or female one who is outside of the gender binary.

非二元性别者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Enby(Adjective)

ˈɛnbi
ˈɛnbi
01

Từ mới, thông tục, chỉ người có bản dạng giới không chỉ là nam hay nữ (không thuộc nhị phân giới).

Neologism informal Nonbinary having a gender identity that is not male or female.

非二元性别

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh