Bản dịch của từ Enchanted person trong tiếng Việt

Enchanted person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enchanted person(Noun)

ɛntʃˈɑːntɪd pˈɜːsən
ˈɛntʃəntɪd ˈpɝsən
01

Một người đã bị rơi vào trạng thái bị ảnh hưởng bởi ma thuật hoặc đang trải qua sức ảnh hưởng của phép thuật.

A person who has been placed under a spell or is experiencing a magical influence

受到魔咒或受到魔法影响的人

Ví dụ
02

Một người cảm thấy bị cuốn hút mạnh mẽ bởi những điều vui vẻ hoặc xinh đẹp.

A person who feels a strong attraction to something joyful or beautiful

有人会被快乐或美丽的事物深深吸引。

Ví dụ
03

Người bị mê hoặc hoặc lôi cuốn bởi điều gì đó quyến rũ hoặc kỳ diệu.

Someone who is delighted or captivated by something enchanting or charming

为某些迷人或诱人的事物而心醉神迷的人

Ví dụ