Bản dịch của từ Enclosed system trong tiếng Việt

Enclosed system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enclosed system(Noun)

ɛnklˈəʊzd sˈɪstəm
ɛnˈkɫoʊzd ˈsɪstəm
01

Một hệ thống tách biệt khỏi môi trường xung quanh và không trao đổi vật chất hay năng lượng với nó.

A system that is separated from its environment and exchanges no matter or energy with it

Ví dụ
02

Một nhóm các thực thể có liên quan với nhau, cùng tạo thành một đơn vị thống nhất.

A group of interrelated entities that together form a single unit

Ví dụ
03

Một khung lý thuyết hoặc mô hình bao gồm tất cả các yếu tố và tương tác cần thiết.

A conceptual framework or model that includes all necessary elements and interactions

Ví dụ