Bản dịch của từ Enclosed system trong tiếng Việt
Enclosed system
Noun [U/C]

Enclosed system(Noun)
ɛnklˈəʊzd sˈɪstəm
ɛnˈkɫoʊzd ˈsɪstəm
01
Một hệ thống tách biệt khỏi môi trường xung quanh và không trao đổi vật chất hay năng lượng với nó.
A system that is separated from its environment and exchanges no matter or energy with it
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khung lý thuyết hoặc mô hình bao gồm tất cả các yếu tố và tương tác cần thiết.
A conceptual framework or model that includes all necessary elements and interactions
Ví dụ
