Bản dịch của từ Encouraging fate trong tiếng Việt
Encouraging fate
Phrase

Encouraging fate(Phrase)
ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ fˈeɪt
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ ˈfeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Quan niệm rằng con người có thể định hình số phận của mình thông qua sự khuyến khích
The notion that one can shape their destiny through encouragement
Ví dụ
