Bản dịch của từ Encouraging report trong tiếng Việt

Encouraging report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encouraging report(Noun)

ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ rˈɛpɔːt
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ ˈrɛpɔrt
01

Báo cáo truyền đạt sự hỗ trợ hoặc hy vọng liên quan đến tiến trình hoặc tình cảnh của ai đó.

A report that provides someone with support or hope regarding their progress or situation.

一份报告能为某人提供支持或希望,让他们对自己的进展或状况感到更有信心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lời nhận xét hoặc báo cáo mang lại phản hồi tích cực hoặc sự khích lệ cho một cá nhân hoặc nhóm

An account or statement providing positive feedback or encouragement to an individual or a group.

一个账户或声明,提供积极的反馈或鼓励给个人或团队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tài liệu trình bày kết quả của một quá trình hoặc dự án nhằm mục đích nâng cao tinh thần hoặc truyền cảm hứng

This is a document outlining the results of a process or project designed to improve or inspire.

一份旨在提升或激励的过程或项目成果报告

Ví dụ