ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Encouraging report
Một báo cáo đem lại sự hỗ trợ hoặc hy vọng cho ai đó về tiến trình hoặc hoàn cảnh của họ
A report that offers someone support or hope regarding their progress or situation.
一份为某人的进展或现状提供支持或希望的报告
Một báo cáo hoặc lời nhận xét mang lại phản hồi tích cực hoặc khuyến khích cho một cá nhân hoặc nhóm
A statement or account that provides positive feedback or encouragement to an individual or group.
一个账户或声明传递积极的反馈或鼓励给个人或团队。
Một tài liệu mô tả kết quả của một quá trình hoặc dự án nhằm mục đích nâng cao hoặc truyền cảm hứng
This is a document describing the outcomes of a process or project aimed at improvement or inspiring others.
这是一份总结过程或项目成果的文件,旨在激励和振奋人心。