Bản dịch của từ Ending strip trong tiếng Việt
Ending strip
Noun [U/C]

Ending strip(Noun)
ˈɛndɪŋ strˈɪp
ˈɛndɪŋ ˈstrɪp
Ví dụ
02
Một đoạn nhỏ thường được sử dụng trong xây dựng hoặc thiết kế để hoàn thiện hoặc kết thúc một viền.
A narrow strip is often used in construction or design to finish or edge along the sides.
一种常用于建筑或设计的细长条,通常用来修饰或完成边缘
Ví dụ
03
Một dải hoặc dải dọc cuối cùng của một vật thường được sử dụng để thể hiện sự kết thúc hoặc hoàn thành của vật đó.
A strip or band at the end of an object is often used to denote its conclusion or completion.
在某物末端常用的一条条带或带子,通常用来表示终止或完成
Ví dụ
