Bản dịch của từ Ending strip trong tiếng Việt

Ending strip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending strip(Noun)

ˈɛndɪŋ strˈɪp
ˈɛndɪŋ ˈstrɪp
01

Một dải nhấn mạnh chức năng đặc biệt ở cuối một vật liệu hoặc vật thể, chẳng hạn như dải trang trí hoàn thiện trong một bộ quần áo.

A strip serving a specific function at the tip of a material or object, such as the finishing strip on a garment.

这是一段用于物体端部的特定功能区域,比如衣物上的装饰边缘。

Ví dụ
02

Một mảnh nhỏ thường dùng trong xây dựng hoặc thiết kế để hoàn thiện hoặc kết thúc một cạnh.

A narrow strip is often used in construction or design to finish or edge details.

这是一种常用于建筑或设计中的窄条,常用来完成或装饰边缘。

Ví dụ
03

Một dải hoặc dải băng ở cuối của thứ gì đó thường dùng để chỉ ra sự kết thúc hoặc hoàn thành của vật đó.

A strip or band at the end of an object is often used to indicate its conclusion or completion.

一个物体末端的带状物通常用来表示这个物体的结束或完成。

Ví dụ