Bản dịch của từ Enduring seat trong tiếng Việt
Enduring seat
Noun [U/C]

Enduring seat(Noun)
ɛndjˈɔːrɪŋ sˈiːt
ˈɛndʒɝɪŋ ˈsit
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực dùng để ngồi, đặc biệt là một chỗ được thiết kế để chịu trọng lượng
This is an area designed for sitting, especially one built to bear weight.
用于坐卧的区域,特别是用来承重的支撑物
Ví dụ
