Bản dịch của từ Enduring seat trong tiếng Việt

Enduring seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring seat(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ sˈiːt
ˈɛndʒɝɪŋ ˈsit
01

Một chỗ ngồi thoải mái, vững chãi

A comfortable and stable position or seat.

一个舒适且稳固的座位或位置。

Ví dụ
02

Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng lâu dài

A chair designed to last for a long time.

这是一把经过精心设计、可以经久耐用的椅子。

Ví dụ
03

Một khu vực dùng để ngồi, đặc biệt là một chỗ được thiết kế để chịu trọng lượng

This is an area designed for sitting, especially one built to bear weight.

用于坐卧的区域,特别是用来承重的支撑物

Ví dụ