ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enforce limitations
Đặt ra các hạn chế hoặc ràng buộc lên điều gì đó
To impose restrictions or constraints on something
Để đảm bảo rằng một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện
To make sure that something happens or is done
Để thi hành hoặc buộc tuân theo một luật, quy tắc hoặc nghĩa vụ
To put into effect or compel obedience to a law rule or obligation