Bản dịch của từ Enforce limitations trong tiếng Việt

Enforce limitations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforce limitations(Phrase)

ɛnfˈɔːs lˌɪmɪtˈeɪʃənz
ˈɛnˈfɔrs ˌɫɪməˈteɪʃənz
01

Đặt ra các hạn chế hoặc ràng buộc lên điều gì đó

To impose restrictions or constraints on something

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện

To make sure that something happens or is done

Ví dụ
03

Để thi hành hoặc buộc tuân theo một luật, quy tắc hoặc nghĩa vụ

To put into effect or compel obedience to a law rule or obligation

Ví dụ