Bản dịch của từ Engage a child trong tiếng Việt

Engage a child

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage a child(Verb)

ˈɛŋɡɪdʒ ˈɑː tʃˈaɪld
ˈɛŋɡɪdʒ ˈɑ ˈtʃaɪɫd
01

Bắt đầu tham gia vào một hoạt động hoặc liên quan đến ai đó.

To begin to take part in an activity or become involved with someone

Ví dụ
02

Tham gia hoặc liên quan đến một điều gì đó

To participate or become involved in something

Ví dụ
03

Để thu hút và giữ chân sự chú ý của ai đó.

To attract and hold someones interest or attention

Ví dụ