Bản dịch của từ Engage with trong tiếng Việt

Engage with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage with(Verb)

ɛngˈeɪdʒ wɪɵ
ɛngˈeɪdʒ wɪɵ
01

Tham gia hoặc dính líu vào một hoạt động hoặc cuộc thảo luận.

Join in or participate in an activity or discussion.

参与某项活动或讨论

Ví dụ
02

Thu hút và giữ chân sự chú ý của ai đó.

To catch and keep someone's attention.

要吸引并保持某人的注意力

Ví dụ
03

Thiết lập một mối liên hệ ý nghĩa với ai đó hoặc điều gì đó.

Establish a meaningful connection with someone or something.

与某人或某事建立有意义的联系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh