Bản dịch của từ Engage with trong tiếng Việt
Engage with

Engage with(Verb)
Tham gia hoặc dấn thân vào một hoạt động hoặc cuộc thảo luận.
Participate in an activity or engage in a discussion.
参与某项活动或讨论
Thiết lập một mối quan hệ ý nghĩa với ai đó hoặc một điều gì đó.
Establish a meaningful connection with someone or something.
与某人或某事建立有意义的联系
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "engage with" mang nghĩa là tham gia, tương tác hoặc liên quan đến một chủ đề, vấn đề hoặc cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh, "engage" có thể được sử dụng để chỉ hành động thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của người khác. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, việc sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xã hội có thể có sự khác biệt nhẹ về sắc thái, với British English thường mang tính trang trọng hơn.
Cụm từ "engage with" mang nghĩa là tham gia, tương tác hoặc liên quan đến một chủ đề, vấn đề hoặc cá nhân nào đó. Trong tiếng Anh, "engage" có thể được sử dụng để chỉ hành động thu hút sự chú ý hoặc sự tham gia của người khác. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, việc sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xã hội có thể có sự khác biệt nhẹ về sắc thái, với British English thường mang tính trang trọng hơn.
