Anh - Việt

Bản dịch của từ Engage with trong tiếng Việt

engage with

Verb

engage with (Verb)

/ɛngˈeɪdʒ wɪɵ/
/ɛngˈeɪdʒ wɪɵ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia hoặc tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc thảo luận.

To participate or become involved in an activity or discussion.

Ví dụ
Nhiều sinh viên tham gia với bạn bè trong các cuộc thảo luận nhóm ở lớp.Many students engage with their peers during group discussions in class.
Sinh viên không tham gia với mạng xã hội trong khi ôn thi.Students do not engage with social media while studying for exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thiết lập một kết nối có ý nghĩa với ai đó hoặc cái gì đó.

To establish a meaningful connection with someone or something.

Ví dụ
Nhiều sinh viên kết nối với bạn bè trong các dự án nhóm ở lớp.Many students engage with their peers during group projects in class.
Sinh viên không kết nối với mạng xã hội trong giờ học.Students do not engage with social media during study hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh