Bản dịch của từ Engaging starter trong tiếng Việt

Engaging starter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engaging starter(Phrase)

ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ stˈɑːtɐ
ˈɛŋɡɪdʒɪŋ ˈstɑrtɝ
01

Một phần mở đầu thu hút sự chú ý hoặc hứng thú

A beginning or introduction that captures attention or interest

Ví dụ
02

Một chiến lược mở đầu hấp dẫn hoặc thú vị thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình.

An appealing or interesting opening strategy often used in conversations or presentations

Ví dụ
03

Một lời mở đầu thật hấp dẫn và thú vị hoặc một câu hỏi đầy lý thú

A lively and interesting opening statement or question

Ví dụ