Bản dịch của từ Engineered wood floor trong tiếng Việt

Engineered wood floor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engineered wood floor(Noun)

ˌɛndʒɪnˈiəd wˈʊd flˈɔː
ˌɛndʒɪˈnɪrd ˈwʊd ˈfɫɔr
01

Thường được sử dụng trong các công trình dân dụng và thương mại nhờ độ bền cao và dễ thi công.

It is commonly used in residential and commercial buildings due to its durability and ease of installation.

它因耐用且安装方便,常用于住宅和商业大楼中。

Ví dụ
02

Gỗ được chế tạo bằng keo dán và các kỹ thuật khác nhằm nâng cao đặc tính sử dụng.

The wood is processed using glue and various techniques to enhance its properties.

使用胶合剂和其他工艺加工而成,以改善性能的木材

Ví dụ
03

Một loại sàn nhà được làm từ nhiều lớp gỗ liên kết với nhau, mang lại sự ổn định và vẻ đẹp thẩm mỹ.

This is a type of flooring made from multiple layers of wood, offering durability and aesthetic appeal.

一种由多层木材组成的地板,兼具稳固性与美观性

Ví dụ