Bản dịch của từ English style trong tiếng Việt

English style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

English style(Noun)

ˈɪŋɡlɨʃ stˈaɪl
ˈɪŋɡlɨʃ stˈaɪl
01

Một cách thực hiện điều gì đó đặc trưng cho văn hóa hoặc truyền thống Anh.

A manner of doing something characteristic of English culture or tradition.

英式风格 - 指模仿英国文化或传统的方式;具有典型的英伦特色

Ví dụ
02

Một loại hình hoặc phương pháp thiết kế phản ánh thẩm mỹ của Anh.

A category or method of design that reflects English aesthetics.

英式风格 - 反映英国美学的一种设计类别或方法

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận đặc biệt đến nghệ thuật, âm nhạc, hoặc văn học có liên quan đến những ảnh hưởng của Anh.

A specific approach to arts, music, or literature that is associated with English influences.

英式风格 - 指一种与英国文化影响相关的艺术、音乐或文学的特定表现形式

Ví dụ