Bản dịch của từ Engraft trong tiếng Việt
Engraft

Engraft (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Engraft (Adjective)
Từ hiếm, mang nghĩa “đã được ghép” hay “được ghép vào” (thường dùng theo nghĩa sinh học/như ghép mô, ghép cấy).
Rare Engrafted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “engraft” có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là cấy ghép hoặc gắn liền một phần nào đó vào một vật thể khác. Trong lĩnh vực sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình cấy ghép mô hoặc tế bào. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh thường phát âm rõ ràng hơn. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ “engraft” có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là cấy ghép hoặc gắn liền một phần nào đó vào một vật thể khác. Trong lĩnh vực sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình cấy ghép mô hoặc tế bào. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh thường phát âm rõ ràng hơn. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
