Anh - Việt

Bản dịch của từ Engraft trong tiếng Việt

engraft

VerbAdjective

engraft (Verb)

/ɛngɹˈæft/
/ɛngɹˈæft/
AI

Nghĩa 01

Gắn chặt vào một vị trí; cố định, làm cho một vật (hoặc mô trong y học) bám chặt và không dễ di chuyển.

To fix firmly into place.

Ví dụ
Họ gắn bó những ý tưởng mới vào cộng đồng trong các buổi hội thảo hàng tháng.They engraft new ideas into the community during workshops every month.
Cô ấy không gắn bó niềm tin của mình lên người khác trong các tình huống xã hội.She does not engraft her beliefs onto others in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cấy ghép hoặc ghép một cành non (mắt hoặc chồi) của cây này vào thân hoặc gốc cây khác để nhân giống hoặc cải thiện giống cây.

To insert as a scion of one tree or plant into another for the purpose of propagation graft onto a plant.

Ví dụ
Họ ghép những ý tưởng mới vào các chương trình cộng đồng mỗi năm.They engraft new ideas into community programs every year.
Cô ấy không ghép những truyền thống cũ vào các thực hành hiện đại.She does not engraft old traditions onto modern practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

engraft (Adjective)

/ɛngɹˈæft/
/ɛngɹˈæft/
AI

Nghĩa 01

Từ hiếm, mang nghĩa “đã được ghép” hay “được ghép vào” (thường dùng theo nghĩa sinh học/như ghép mô, ghép cấy).

rare Engrafted.

Ví dụ
Những ý tưởng được ghép cải thiện các chương trình xã hội của cộng đồng chúng tôi năm ngoái.The engrafted ideas improved our community's social programs significantly last year.
Các chính sách được ghép không hoạt động tốt cho cộng đồng địa phương của chúng tôi.The engrafted policies did not work well for our local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh