Bản dịch của từ Enhanced kidney function trong tiếng Việt

Enhanced kidney function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhanced kidney function(Noun)

ɛnhˈɑːnst kˈɪdni fˈʌŋkʃən
ˈɛnhənst ˈkɪdni ˈfəŋkʃən
01

Hành động làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc tăng giá trị của nó.

The act of making something better or increasing its value

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc kết quả của việc cải thiện một cái gì đó.

A process or result of enhancing something

Ví dụ
03

Một sự cải thiện hoặc tăng cường về hiệu suất hoặc chất lượng.

An improvement or augmentation of performance or quality

Ví dụ