Bản dịch của từ Enhanced watch trong tiếng Việt
Enhanced watch
Phrase

Enhanced watch(Phrase)
ɛnhˈɑːnst wˈɒtʃ
ˈɛnhənst ˈwɑtʃ
01
Một loại đồng hồ đã được cải tiến hoặc nâng cấp về chức năng hoặc thiết kế.
A type of watch that has been improved or upgraded in functionality or design
Ví dụ
02
Một chiếc đồng hồ thường có những tính năng tiên tiến như theo dõi sức khỏe GPS hoặc công nghệ thông minh.
A watch that typically features advanced features such as GPS fitness tracking or smart technology
Ví dụ
03
Một phiên bản nâng cao của đồng hồ tiêu chuẩn, mang lại khả năng bổ sung hoặc hiệu suất được cải thiện.
An upgraded version of a standard watch offering additional capabilities or enhanced performance
Ví dụ
