Bản dịch của từ Enhancing role trong tiếng Việt

Enhancing role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancing role(Phrase)

ɛnhˈɑːnsɪŋ ʐˈəʊl
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈroʊɫ
01

Vị trí hỗ trợ giúp nâng cao giá trị cho một nhiệm vụ hoặc mục tiêu

A support position adds value to a task or goal.

一种能为任务或目标增添价值的支持性角色

Ví dụ
02

Hành động nâng cao hoặc tăng cường hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó

Actions taken to improve or enhance the effectiveness of someone or something.

提高或增强某人或某事的效能的行为

Ví dụ
03

Một chức năng quan trọng hoặc có lợi góp phần vào kết quả chung

An important or beneficial function that contributes to the overall outcome.

一个重要或有益的功能,有助于整体成果的实现。

Ví dụ