Bản dịch của từ Enhancing role trong tiếng Việt
Enhancing role
Phrase

Enhancing role(Phrase)
ɛnhˈɑːnsɪŋ ʐˈəʊl
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈroʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chức năng quan trọng hoặc có lợi góp phần vào kết quả chung
An important or beneficial function that contributes to the overall outcome.
一个重要或有益的功能,有助于整体成果的实现。
Ví dụ
