enlarges
enlarges (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enlarges (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enlarge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enlarged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enlarged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enlarges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enlarging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enlarges" là động từ dạng hiện tại của "enlarge", có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Enlarges" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật để chỉ sự gia tăng về kích thước hoặc quy mô.