Bản dịch của từ Ensuing proposal trong tiếng Việt

Ensuing proposal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensuing proposal(Noun)

ɛnsjˈuːɪŋ prəpˈəʊzəl
ˈɛnˈsuɪŋ prəˈpoʊzəɫ
01

Một gợi ý hoặc khuyến nghị về một hành động cụ thể.

A suggestion or recommendation for a course of action

Ví dụ
02

Một đề xuất được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận.

A proposal put forward for consideration or discussion

Ví dụ
03

Một đề xuất hoặc kế hoạch được đưa ra để phê duyệt hoặc từ chối.

An offer or plan presented for approval or rejection

Ví dụ