Bản dịch của từ Ensure good luck trong tiếng Việt

Ensure good luck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensure good luck(Phrase)

ɛnʃˈɔː ɡˈʊd lˈʌk
ˈɛnʃɝ ˈɡʊd ˈɫək
01

Thực hiện các biện pháp cần thiết để tránh gặp phải vấn đề

To take necessary precautions to avoid a problem

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng

To make certain that something will happen or be the case

Ví dụ
03

Để đảm bảo một kết quả tích cực

To guarantee a positive outcome

Ví dụ