Bản dịch của từ Ensure quality trong tiếng Việt

Ensure quality

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensure quality(Verb)

ɛnʃˈɔː kwˈɒlɪti
ˈɛnʃɝ ˈkwɑɫəti
01

Để chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là trường hợp

To make certain that something will happen or be the case

Ví dụ
02

Thực hiện hành động cần thiết để đạt được kết quả mong muốn

To take necessary action to achieve a desired outcome

Ví dụ
03

Đảm bảo chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một cái gì đó

To guarantee the quality or standard of something

Ví dụ