Bản dịch của từ Enthralling sight trong tiếng Việt

Enthralling sight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthralling sight(Phrase)

ˈɛnθrɔːlɪŋ sˈaɪt
ˈɛnθrəɫɪŋ ˈsaɪt
01

Một màn hình cuốn hút hoặc mê hoặc những ai nhìn thấy nó.

A display that fascinates or enchants those who see it

Ví dụ
02

Một trải nghiệm hoặc quan điểm hấp dẫn và thu hút sự chú ý của người khác.

An experience or view that is captivating and holds one’s attention

Ví dụ
03

Điều gì đó nổi bật về mặt hình ảnh và thú vị khi nhìn thấy.

Something that is visually striking and exciting to behold

Ví dụ