ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Entire words
Toàn bộ hay hoàn chỉnh, không phải một phần.
The whole or complete thing not a part
Một thực thể đã hoàn chỉnh trong chính nó
An entity that is complete in itself
Toàn bộ một cái gì đó đối lập với những phần hay phân số.
The entirety of something as opposed to parts or fractions
Một thực thể hoàn chỉnh trong chính nó
Not fragmented as in an entire set or entire life
Toàn bộ một thứ gì đó, trái ngược với các phần hay mảnh ghép.
Of a specified or assumed class category or condition in whole or in full
Tất cả hoặc hoàn chỉnh chứ không phải là một phần.
Whole complete undivided