Bản dịch của từ Entire words trong tiếng Việt

Entire words

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entire words(Noun)

ˈɛntaɪə wˈɜːdz
ˈɛnˌtaɪr ˈwɝdz
01

Toàn bộ hay hoàn chỉnh, không phải một phần.

The whole or complete thing not a part

Ví dụ
02

Một thực thể đã hoàn chỉnh trong chính nó

An entity that is complete in itself

Ví dụ
03

Toàn bộ một cái gì đó đối lập với những phần hay phân số.

The entirety of something as opposed to parts or fractions

Ví dụ

Entire words(Adjective)

ˈɛntaɪə wˈɜːdz
ˈɛnˌtaɪr ˈwɝdz
01

Một thực thể hoàn chỉnh trong chính nó

Not fragmented as in an entire set or entire life

Ví dụ
02

Toàn bộ một thứ gì đó, trái ngược với các phần hay mảnh ghép.

Of a specified or assumed class category or condition in whole or in full

Ví dụ
03

Tất cả hoặc hoàn chỉnh chứ không phải là một phần.

Whole complete undivided

Ví dụ