Bản dịch của từ Entry album trong tiếng Việt
Entry album
Noun [U/C]

Entry album(Noun)
ˈɛntri ˈælbəm
ˈɛntri ˈaɫbəm
01
Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau bởi một nghệ sĩ hoặc ban nhạc.
A collection of songs or music tracks released together by an artist or band
Ví dụ
Ví dụ
