Bản dịch của từ Entry procedure trong tiếng Việt

Entry procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry procedure(Noun)

ˈɛntri prˈɒsɪdjˌɔː
ˈɛntri ˈprɑsədʒɝ
01

Một quá trình hoặc phương pháp để vào hoặc tiếp cận một cơ sở hoặc địa điểm

A process or method for entering or accessing a facility or location.

进入或进入某个场所或地点的流程或方法

Ví dụ
02

Các bước cụ thể cần thiết để đăng ký hoặc làm thủ tục check-in chính thức khi đến địa điểm hoặc sự kiện.

The specific steps that need to be followed for official registration or procedures upon arriving at the event venue.

到达活动举办地点时,进行正式登记或办理相关手续的具体步骤。

Ví dụ
03

Một quy trình quy định các yêu cầu để nhập cảnh vào một quốc gia hoặc khu vực, thường bao gồm kiểm tra giấy tờ.

A typical process for outlining the requirements to enter a country or legal jurisdiction usually involves document verification.

一个入境或通过某个国家或地区的规定,通常包含对相关文件的检查要求。

Ví dụ