Bản dịch của từ Environmental example trong tiếng Việt

Environmental example

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental example(Noun)

ɛnvˌaɪrənmˈɛntəl ɛɡzˈæmpəl
ɑnˌvaɪrənˈmɛntəɫ ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Một điều kiện hoặc sự kiện đóng vai trò là mẫu mực cho những điều khác noi theo.

A condition or event that serves as a model for others to follow

Ví dụ
02

Một ví dụ điển hình hoặc trường hợp minh họa cho một nguyên tắc rộng hơn.

A representative instance or case that illustrates a broader principle

Ví dụ
03

Một ví dụ thể hiện một tình huống hoặc loại cụ thể.

An instance that exemplifies a particular situation or type

Ví dụ