Anh - Việt
environments
Noun
environments (Noun)
/ɛnvˈaɪərənmənts/
/ɑnˈvaɪrənmənts/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội tạo ra những môi trường để người trẻ thảo luận về chính sách khí hậu.Social media creates environments where young people discuss climate policy.
Ban đêm, công viên công cộng không phải là môi trường an toàn cho người cao tuổi.Public parks are not safe environments for elderly residents at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bối cảnh xã hội hoặc văn hóa cụ thể
Một bối cảnh xã hội hoặc văn hóa cụ thể
A particular social or cultural setting
Ví dụ
Maya nghiên cứu những môi trường xã hội đa dạng để giải thích hành vi của giới trẻ trong phần thi nói IELTS.Maya studies diverse social environments to explain youth behavior in IELTS speaking.
Khảo sát của John cho thấy các trường học ở Chicago không có môi trường hỗ trợ người nhập cư.John's survey found no supportive environments for migrants in Chicago schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể
Thế giới tự nhiên nói chung hoặc trong một khu vực địa lý cụ thể
The natural world as a whole or in a particular geographical area
Ví dụ
Trong các nghiên cứu xã hội, môi trường sạch cải thiện sức khỏe ở những khu phố đông đúc của Jakarta.In social studies, clean environments improve health in Jakarta's crowded neighborhoods.
Môi trường tự nhiên khắc nghiệt thường hạn chế cơ hội xã hội của trẻ em ở vùng nông thôn Nepal.Poor environments often limit social opportunities for children in rural Nepal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa