Bản dịch của từ Epicranium trong tiếng Việt
Epicranium

Epicranium(Noun)
Giải phẫu học. Mô bao phủ đỉnh hộp sọ; đặc biệt là cơ chẩm trán hoặc sự giãn nở có gân của nó (galea).
Anatomy The tissue that covers the top of the skull specifically the occipitofrontal muscle or its tendinous expansion galea.
Côn trùng học. Ở côn trùng: bề mặt trên của đầu.
Entomology In insects the upper surface of the head.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Epicranium (tiếng Việt: thóp) là một thuật ngữ sinh học chỉ phần da đầu và các mô mềm bao quanh sọ não. Nó bao gồm các cơ, lớp dưới da và màng phôi mà làm cho nó có khả năng co giãn và di chuyển. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu và y học. Tại Mỹ, từ "epicranium" được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu chuyên môn, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể hiếm gặp hơn và thường được thay thế bằng "scalp".
Từ "epicranium" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bao gồm tiền tố "epi-" có nghĩa là "trên" và "cranium" có nghĩa là "xương sọ". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học để chỉ lớp da và mô mềm bao phủ phần trên của hộp sọ. Sự kết hợp giữa hai thành phần này phản ánh vai trò mà nó đảm nhiệm trong việc bảo vệ và hỗ trợ cấu trúc xương, tạo nên sự liên kết giữa ý nghĩa nguyên thủy và chức năng hiện tại trong ngữ cảnh y học.
Từ "epicranium" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, do đó không thường xuất hiện trong các đề thi nghe, nói, đọc và viết. Ngữ cảnh chính mà từ này thường xuất hiện là trong lĩnh vực giải phẫu học và y học, liên quan đến cấu trúc của da đầu và các cơ quanh hộp sọ. Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học, bài báo y học, hoặc tài liệu giáo dục chuyên ngành mà người học hoặc nghiên cứu y khoa cần đến.
Epicranium (tiếng Việt: thóp) là một thuật ngữ sinh học chỉ phần da đầu và các mô mềm bao quanh sọ não. Nó bao gồm các cơ, lớp dưới da và màng phôi mà làm cho nó có khả năng co giãn và di chuyển. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu và y học. Tại Mỹ, từ "epicranium" được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu chuyên môn, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể hiếm gặp hơn và thường được thay thế bằng "scalp".
Từ "epicranium" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bao gồm tiền tố "epi-" có nghĩa là "trên" và "cranium" có nghĩa là "xương sọ". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học để chỉ lớp da và mô mềm bao phủ phần trên của hộp sọ. Sự kết hợp giữa hai thành phần này phản ánh vai trò mà nó đảm nhiệm trong việc bảo vệ và hỗ trợ cấu trúc xương, tạo nên sự liên kết giữa ý nghĩa nguyên thủy và chức năng hiện tại trong ngữ cảnh y học.
Từ "epicranium" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, do đó không thường xuất hiện trong các đề thi nghe, nói, đọc và viết. Ngữ cảnh chính mà từ này thường xuất hiện là trong lĩnh vực giải phẫu học và y học, liên quan đến cấu trúc của da đầu và các cơ quanh hộp sọ. Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học, bài báo y học, hoặc tài liệu giáo dục chuyên ngành mà người học hoặc nghiên cứu y khoa cần đến.
