Bản dịch của từ Epigraph trong tiếng Việt
Epigraph

Epigraph(Noun)
Một dòng chữ khắc trên tòa nhà, tượng, tiền xu hoặc vật thể tương tự; thường là đề tên, câu trích hoặc lời khắc ngắn ghi thông tin về công trình hoặc người được tôn vinh.
An inscription on a building statue or coin.
建筑、雕像或硬币上的铭文。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Epigraph là một thuật ngữ văn học được dùng để chỉ câu trích dẫn, thường là từ một tác phẩm văn học hoặc một tác giả, được đặt ở đầu một chương, bài viết hoặc tác phẩm nhằm thể hiện chủ đề hoặc tinh thần của nội dung chính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, tựu trung, epigraph phục vụ chức năng tạo cảm hứng, liên kết hoặc phản ánh các ý tưởng bên trong tác phẩm chính.
Từ "epigraph" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "epigraphe", có nghĩa là "văn bản, chữ khắc". Nguyên gốc từ Latinh là "epigrapha", từ "epi-" (trên) và "grapho" (viết). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những câu chữ, châm ngôn hay ký hiệu được khắc trên bề mặt đá, kim loại hoặc trong văn bản cho mục đích trang trí hoặc dẫn chứng. Sự phát triển của từ này đã mở rộng để chỉ các trích dẫn trong văn học, thể hiện sự liên kết với nội dung cơ bản của tác phẩm.
Từ "epigraph" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong phần Đọc và Viết, liên quan đến văn học và phân tích văn bản. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực văn chương và triết học, ám chỉ một câu trích dẫn hay đoạn văn ngắn thường được đặt ở đầu một tác phẩm để cung cấp bối cảnh hoặc hỗ trợ cho chủ đề chính.
Epigraph là một thuật ngữ văn học được dùng để chỉ câu trích dẫn, thường là từ một tác phẩm văn học hoặc một tác giả, được đặt ở đầu một chương, bài viết hoặc tác phẩm nhằm thể hiện chủ đề hoặc tinh thần của nội dung chính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, tựu trung, epigraph phục vụ chức năng tạo cảm hứng, liên kết hoặc phản ánh các ý tưởng bên trong tác phẩm chính.
Từ "epigraph" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "epigraphe", có nghĩa là "văn bản, chữ khắc". Nguyên gốc từ Latinh là "epigrapha", từ "epi-" (trên) và "grapho" (viết). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những câu chữ, châm ngôn hay ký hiệu được khắc trên bề mặt đá, kim loại hoặc trong văn bản cho mục đích trang trí hoặc dẫn chứng. Sự phát triển của từ này đã mở rộng để chỉ các trích dẫn trong văn học, thể hiện sự liên kết với nội dung cơ bản của tác phẩm.
Từ "epigraph" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong phần Đọc và Viết, liên quan đến văn học và phân tích văn bản. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực văn chương và triết học, ám chỉ một câu trích dẫn hay đoạn văn ngắn thường được đặt ở đầu một tác phẩm để cung cấp bối cảnh hoặc hỗ trợ cho chủ đề chính.
