Bản dịch của từ Epigraph trong tiếng Việt

Epigraph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epigraph(Noun)

ˈɛpəgɹæf
ˈɛpəgɹæf
01

Một dòng chữ khắc trên tòa nhà, tượng, tiền xu hoặc vật thể tương tự; thường là đề tên, câu trích hoặc lời khắc ngắn ghi thông tin về công trình hoặc người được tôn vinh.

An inscription on a building statue or coin.

建筑、雕像或硬币上的铭文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một câu trích dẫn ngắn hoặc lời nói đặt ở đầu một cuốn sách, chương sách hoặc bài viết nhằm gợi ý chủ đề, tinh thần hoặc ý tưởng chính của phần tiếp theo.

A short quotation or saying at the beginning of a book or chapter intended to suggest its theme.

书籍或章节开头的短语,用以暗示主题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh