Bản dịch của từ Equal case trong tiếng Việt

Equal case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equal case(Noun)

ˈiːkwəl kˈeɪs
ˈɛkwəɫ ˈkeɪz
01

Một tuyên bố rằng hai biểu thức đại diện cho cùng một đối tượng hoặc giá trị toán học

A statement that two expressions represent the same object or mathematical value.

这是指两个表达式代表同一个对象或数学值的声明。

Ví dụ
02

Tình trạng giống nhau về mặt số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị

They are similar in quantity, size, degree, or value.

相同的状态,指在数量、规模、程度或价值上一致的情况。

Ví dụ
03

Trong luật, đó là tình huống các vụ việc được xử lý dựa trên các nguyên tắc pháp lý giống nhau.

In law, a situation where cases are handled based on the same legal principles.

在法律上,指的是案件按照相同的法律原则进行处理的情况。

Ví dụ